中文圣经
Từ vựng
zuì duō

tối đa; tối kỷ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ thành phần ⿱日取

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 1 câu