中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
月
份
yuè fèn
HSK 2
tháng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
份
job, part, role; duty
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻分
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 29:2
GA-LA-TI 4:10