中文圣经
← Từ vựng
月份
yuè fèn
HSK 2
tháng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
份

job, part, role; duty

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻分

Xuất hiện trong 2 câu