中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
月
台
yuè tái
sân ga; bến tàu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
台
platform; unit; term of address
bộ thủ
口
thành phần
⿱厶口
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 41:8