中文圣经
Từ vựng
yuè tái

sân ga; bến tàu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

platform; unit; term of address

bộ thủ thành phần ⿱厶口

Xuất hiện trong 1 câu