中文圣经
Từ vựng
yuè yè

đêm trăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 1 câu