中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
月
夜
yuè yè
đêm trăng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ
夕
thành phần
⿱亠⿰亻夕
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:1