中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
月
月
yuè yuè
tháng nào tháng nấy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 28:14