← Từ vựng
有夫之妇
yǒu fū zhī fù
phụ nữ có chồng; vợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
妇
married woman; wife
bộ thủ 女thành phần ⿰女彐