← Từ vựng
有如
yǒu rú
như; tương tự; giống như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
như; tương tự; giống như
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
as, as if, like, such as, supposing