中文圣经
Từ vựng
yǒu rú

như; tương tự; giống như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 2 câu