← Từ vựng
有学问
yǒu xué wèn
có học thức; sâu sắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口