中文圣经
← Từ vựng
有帮助
yǒu bāng zhù
hữu íchcó ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
帮

to help, to assist; to support, to defend; party; gang

bộ thủ 巾thành phần ⿱邦巾
助

to help, to aid, to assist

bộ thủ 力thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 1 câu