中文圣经
← Từ vựng
有心
yǒu xīn
có ýcố ýchu đáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 3 câu