中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
有
心
yǒu xīn
+ Thêm vào bộ của tôi
có ý
cố ý
chu đáo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ
月
thành phần
⿸?月
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 5:15
QUAN ÁN 5:16
I CÁC VUA 7:28