← Từ vựng
有心
yǒu xīn
có ý; cố ý; chu đáo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
có ý; cố ý; chu đáo
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
heart; mind; soul