中文圣经
← 有戏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

有戏
yǒu xì
có cơ hội; có khả năng; hứa hẹn; hả
有有有
戏戏戏