中文圣经
← Từ vựng
有戏
yǒu xì
có cơ hộicó khả nănghứa hẹnhả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
戏

play, show, theater

bộ thủ 戈thành phần ⿰又戈

Xuất hiện trong 1 câu