← Từ vựng
有损
yǒu sǔn
có hại; làm hỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
损
to damage, to harm
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌员
có hại; làm hỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
to damage, to harm