中文圣经
Từ vựng
yǒu sǔn

có hại; làm hỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to damage, to harm

bộ thủ thành phần ⿰扌员

Xuất hiện trong 3 câu