中文圣经
Từ vựng
yǒu xiào
HSK 3

hiệu quả; hữu hiệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

result, effect; effective

bộ thủ thành phần ⿰交攵

Xuất hiện trong 1 câu