← Từ vựng
有时候
yǒu shí hòu
HSK 1
đôi khi; lúc nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
候
to wait, to expect; to visit; to greet
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦