← Từ vựng
有望
yǒu wàng
HSK 7
có triển vọng; đầy hứa hẹn; sáng sủa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
có triển vọng; đầy hứa hẹn; sáng sủa
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
to expect, to hope, to look forward to