中文圣经
Từ vựng
yǒu dú
HSK 5

độc hại; chứa độc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

Xuất hiện trong 1 câu