中文圣经
← Từ vựng
有点
yǒu diǎn
một chútmột ítít nhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 7 câu