← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有点
yǒu diǎn
một chútmột ítít nhiều
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
点
dot, point, speck
bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
to have, to own, to possess; to exist
dot, point, speck