中文圣经
Từ vựng
yǒu de shì
HSK 3

có nhiều; không thiếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 1 câu