中文圣经
← Từ vựng
有碍
yǒu ài
cản trởlàm hạinguy hiểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
碍

to block, to deter, to hinder, to obstruct

bộ thủ 石thành phần ⿰石㝵

Xuất hiện trong 2 câu