← Từ vựng
朋党
péng dǎng
Nhóm; phe phái; đảng phái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
朋
friend, pal, acquaintance
bộ thủ 月thành phần ⿰月月
党
political party, gang, faction
bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄
Nhóm; phe phái; đảng phái
📄 Trang luyện viết (PDF)friend, pal, acquaintance
political party, gang, faction