中文圣经
Từ vựng
fú yì

phục vụ quân đội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

servant, laborer; service; to serve

bộ thủ thành phần ⿰彳殳

Xuất hiện trong 2 câu