中文圣经
Từ vựng
mù zhì

làm bằng gỗ; gỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 2 câu