中文圣经
Từ vựng
wèi bì
HSK 4

chưa chắc; không nhất định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿻一木

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

Xuất hiện trong 1 câu