中文圣经
Từ vựng
běn yè

kinh doanh chính; công việc chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 1 câu