中文圣经
Từ vựng
běn yuán

nguồn gốc; cội nguồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

spring; source, root, head; surname

bộ thủ thành phần ⿰氵原

Xuất hiện trong 1 câu