中文圣经
← Từ vựng
本着
běn zhe
HSK 7
dựa trêncăn cứ vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 2 câu