中文圣经
← Từ vựng
朴
pǔ
giản dịchân thật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朴

plain, simple; sincere; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木卜Chữ khó đọc · pǔ

Xuất hiện trong 1 câu