中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
朴
pǔ
giản dị; chân thật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
朴
plain, simple; sincere; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿰木卜
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 42:14