中文圣经
← 机关

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

机关
jī guān
cơ quan; tổ chức; cơ cấu; âm mưu; chiêu trò; mưu
机机机
关关关