← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
机关
jī guān
HSK 6
cơ quantổ chứccơ cấuâm mưuchiêu tròmưu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
机
desk; machine; moment, opportunity
bộ thủ 木thành phần ⿰木几
关
frontier pass; to close, to shut; relation
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
desk; machine; moment, opportunity
frontier pass; to close, to shut; relation