中文圣经
Từ vựng
jī guān
HSK 6

cơ quan; tổ chức; cơ cấu; âm mưu; chiêu trò; mưu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ thành phần ⿰木几

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

Xuất hiện trong 1 câu