中文圣经
Từ vựng
jī qì
HSK 3

máy; máy móc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ thành phần ⿰木几

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 1 câu