中文圣经
← Từ vựng
朽
xiǔ
mục nátthối rữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朽

decayed, rotten

bộ thủ 木thành phần ⿰木丂Chữ khó đọc · xiǔ

Xuất hiện trong 1 câu