中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
朽
xiǔ
mục nát; thối rữa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
朽
decayed, rotten
bộ thủ
木
thành phần
⿰木丂
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 5:24