中文圣经
← 杀戮

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

杀戮
shā lù
tàn sát; giết thịt; tuyệt diệt
杀杀杀
戮戮戮