中文圣经
← Từ vựng
杀戮
shā lù
tàn sátgiết thịttuyệt diệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
戮

to kill, to massacre; to oppress

bộ thủ 戈thành phần ⿰翏戈Chữ khó đọc · lù

Xuất hiện trong 53 câu