← Từ vựng
杀戮
shā lù
tàn sát; giết thịt; tuyệt diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
戮
to kill, to massacre; to oppress
bộ thủ 戈thành phần ⿰翏戈
Xuất hiện trong 53 câu
QUAN ÁN 21:11II LỊCH SỬ 13:17II LỊCH SỬ 28:5II LỊCH SỬ 28:9Ê-XƠ-TÊ 3:13Ê-XƠ-TÊ 7:4Ê-XƠ-TÊ 8:11Ê-XƠ-TÊ 9:18THI THIÊN 135:10THI THIÊN 136:19THI THIÊN 139:19CHÂM NGÔN 7:26GIÁO HUẤN 3:3Ê-SAI 10:26Ê-SAI 11:4Ê-SAI 14:20Ê-SAI 14:21Ê-SAI 14:30Ê-SAI 27:7Ê-SAI 30:25Ê-SAI 34:2Ê-SAI 34:6GIÊ-RÊ-MI 7:32GIÊ-RÊ-MI 12:3GIÊ-RÊ-MI 15:3GIÊ-RÊ-MI 19:6GIÊ-RÊ-MI 20:4GIÊ-RÊ-MI 25:33GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 48:15GIÊ-RÊ-MI 50:27AI CA 2:4AI CA 2:20AI CA 3:43Ê-XÊ-CHIÊN 21:10Ê-XÊ-CHIÊN 21:11Ê-XÊ-CHIÊN 21:15Ê-XÊ-CHIÊN 21:16Ê-XÊ-CHIÊN 21:28Ê-XÊ-CHIÊN 23:47Ê-XÊ-CHIÊN 26:11Ê-XÊ-CHIÊN 26:15Ô-SÊ 5:2Ô-SÊ 6:5Ô-SÊ 6:9Ô-SÊ 9:13A-MỐT 2:3A-MỐT 4:10A-MỐT 9:1A-MỐT 9:4ÁP-ĐIA 1:9NA-HÂM 3:15HA-BA-CÚC 1:17