中文圣经
← Từ vựng
杂家
zá jiā
trường phái tạptrường phái lộn xộn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杂

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ 木thành phần ⿱九木
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 1 câu