中文圣经
Từ vựng
zá zhì

tạp chất; không sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿱九木

essence, nature; material, substance

bộ thủ thành phần ⿸厂⿱十贝

Xuất hiện trong 1 câu