中文圣经
← Từ vựng
权利
quán lì
HSK 4
Quyềnquyền lựctài sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 1 câu