← Từ vựng
权术
quán shù
mưu đồ chính trị; chơi trò chính trị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
术
skill, art; method, technique; trick
bộ thủ 木thành phần ⿺木丶
mưu đồ chính trị; chơi trò chính trị
📄 Trang luyện viết (PDF)authority, power, right
skill, art; method, technique; trick