中文圣经
← Từ vựng
权贵
quán guì
quan chức có ảnh hưởngngười quyền thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又
贵

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝

Xuất hiện trong 1 câu