中文圣经
← Từ vựng
杈
chā
nhánh câydĩanĩa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杈

pitchfork; tree fork

bộ thủ 木thành phần ⿰木叉Chữ khó đọc · chā

Xuất hiện trong 6 câu