中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
杈
chā
nhánh cây; dĩa; nĩa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杈
pitchfork; tree fork
bộ thủ
木
thành phần
⿰木叉
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 25:32
XUẤT AI-CẬP 25:33
XUẤT AI-CẬP 37:18
XUẤT AI-CẬP 37:19
XUẤT AI-CẬP 37:21
Ê-SAI 30:24