中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
杏
仁
xìng rén
+ Thêm vào bộ của tôi
quả hạnh nhân
hạt mơ
hạt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杏
apricot; almond
bộ thủ
木
thành phần
⿱木口
Chữ khó đọc · xìng
仁
benevolent, humane, kind
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻二
Chữ khó đọc · rén
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 43:11