← Từ vựng
杏树
xìng shù
cây mơ; cây mơ vàng; cây mơ nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杏
apricot; almond
bộ thủ 木thành phần ⿱木口
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
cây mơ; cây mơ vàng; cây mơ nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)apricot; almond
tree; to plant; to set up, to establish