中文圣经
← Từ vựng
杏树
xìng shù
cây mơcây mơ vàngcây mơ nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杏

apricot; almond

bộ thủ 木thành phần ⿱木口Chữ khó đọc · xìng
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 3 câu