← Từ vựng
杠头
gàng tóu
(cũ) người đưa linh cữu; người hay tranh cãi; bánh mì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杠
pole, bar; lever, crowbar
bộ thủ 木thành phần ⿰木工
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
(cũ) người đưa linh cữu; người hay tranh cãi; bánh mì
📄 Trang luyện viết (PDF)pole, bar; lever, crowbar
head; chief, boss; first, top