← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
来事
lái shì
xã giaobiết cách ứng xử với mọi người
Hỏi về từ này
Chữ Hán
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅