中文圣经
← Từ vựng
来信
lái xìn
HSK 5
thư đếngửi thư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 1 câu