中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
杨
yáng
dương cây; cây dương
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杨
willow, poplar, aspen; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿰木昜
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:6