← Từ vựng
杯子
bēi zi
HSK 1
Cốc; ly; bình chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杯
cup, glass; measure word for liquids
bộ thủ 木thành phần ⿰木不
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Cốc; ly; bình chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)cup, glass; measure word for liquids
son, child; seed, egg; fruit; small thing