中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
松
香
sōng xiāng
+ Thêm vào bộ của tôi
nhựa thông
thông
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木公
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ
香
thành phần
⿱禾日
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 6:14