中文圣经
← Từ vựng
松香
sōng xiāng
nhựa thôngthông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

松

pine tree; fir tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木公
香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 1 câu