← Từ vựng
极为
jí wéi
HSK 7
vô cùng; cực kỳ; rất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
极
extreme, top; final, furthest, utmost; pole
bộ thủ 木thành phần ⿰木及
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
vô cùng; cực kỳ; rất
📄 Trang luyện viết (PDF)extreme, top; final, furthest, utmost; pole
to do, to act; to handle, to govern; to be