中文圣经
← Từ vựng
极北
jí běi
cực BắcBắc cựcphía Bắc cực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

极

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ 木thành phần ⿰木及
北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 1 câu